| STT | TÊN SẢN PHẨM | TÍNH CHẤT | ỨNG DỤNG |
|---|---|---|---|
| 01 | White spirit: D80S | là dung môi hydrocarbon isoparaffin có dải sôi cao, không mùi, độ tinh khiết cao và bay hơi chậm. | 1. Ngành tẩy rửa công nghiệp: Tẩy rửa dầu mỡ, bụi bẩn và chống gỉ cho kim loại 2. Găng tay PVC: Làm giảm độ nhớt, tạo lớp màng PVC mỏng, đồng đều và phẳng mịn. 3. Các ngành hóa chất khác: sơn, mực in, diệt côn trùng, trừ sâu. |
| 02 | Eolane: Eolane 130, Eolane 150 | Đáp ứng các yêu cầu về độ tinh khiết của Dược điển EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản. | Mỹ phẩm, Dược phẩm, Sơn phủ |
| 03 | Hydroseal: G3H, G232H,.. | Độ nhớt thấp, Kháng nước/tách nước tuyệt đối (Hydrophobic), độ bay hơi gần như bằng 0 (tỷ lệ co ngót thể tích ~0%), khả năng phân tán cực nhanh | 1. Keo dán & Chất trám trét (Sealant): Chất hóa dẻo/extender chủ lực trong sản xuất keo Silicone trung tính, keo chít mạch (silicone sealant), keo PU. 2. Dệt nhuộm: Dầu trợ dệt, dầu bôi trơn sợi, chất chống tạo bọt trong quá trình nhuộm. 3. Sản xuất Xi măng & Vật liệu: Chất trợ nghiền (Grinding aid) giúp tăng độ mịn và giảm năng lượng nghiền xi măng. |
| 04 | SOLVENT PMA | ||
| 05 | SOLVENT DPM | ||
| 06 | SOLVENT PM | ||
| 07 | SPIRDANE D 60 S | ||
| 08 | SPIRDANE D 40 S | ||
| 09 | SOLANE METHYLCYCLOHEXANE | ||
| 10 | SOLANE 80-110 | ||
| 11 | SOLANE 70-95 | ||
| 12 | SCRIPTANE PW 30/35 H | ||
| 13 | SCRIPTANE PW 28/32 H | ||
| 14 | SCRIPTANE CE 4 | ||
| 15 | KETRUL D 80 S | ||
| 16 | HYDROSEAL G290 H | ||
| 17 | HYDROSEAL G 400 H | ||
| 18 | HYDROSEAL G 250 H | ||
| 19 | HYDROSEAL G 232 H S | ||
| 20 | HYDROSEAL G 3 H | ||
| 21 | FLUID D 150 S | ||
| 22 | FLUID D 130 S |
Dung môi công nghiệp là các chất lỏng dùng để hòa tan nhựa, pha loãng sơn và mực in, điều chỉnh tốc độ khô hoặc làm sạch dầu mỡ trên bề mặt kim loại và thiết bị. Danh mục dung môi chia thành hai họ chính: dung môi hydrocarbon tinh chế (white spirit, dung môi dải sôi đặc biệt, dung môi chưng cất cho mực in, dầu trợ cho keo trám) và dung môi glycol ether (PM, PMA, DPM). Các dòng mang tên Spirdane, Ketrul, Fluid D, Solane, Scriptane, Hydroseal và Eolane thuộc mảng Special Fluids của TotalEnergies.
Bảng sản phẩm trên trang chỉ liệt kê tên mã. Phần dưới đây giải thích mỗi nhóm dùng vào việc gì, khác nhau ở điểm nào và nên cân nhắc gì khi chọn.
Mục lục
- Dung môi công nghiệp là gì?
- Các nhóm dung môi trong danh mục
- Dung môi hydrocarbon
- White spirit và dòng Spirdane
- Dòng Ketrul
- Dòng Fluid D
- Dung môi dải sôi đặc biệt Solane
- Dung môi chưng cất cho mực in Scriptane
- Hydroseal cho keo silicone và keo trám
- Eolane cho mỹ phẩm và dược phẩm
- Dung môi glycol ether (PM, PMA, DPM)
- Ứng dụng theo ngành
- Cách chọn dung môi
- An toàn và bảo quản
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ tư vấn
1. Dung môi công nghiệp là gì?
Dung môi là chất, thường ở dạng lỏng, có khả năng hòa tan chất khác thành một dung dịch đồng nhất mà không làm thay đổi bản chất hóa học của chất tan. Trong ngành sơn và mực in, dung môi hòa tan nhựa, giữ bột màu phân tán ổn định và cho phép sơn hay mực chảy đều khi thi công. Sau đó dung môi bay hơi và để lại lớp màng khô.
Khi so sánh hai loại dung môi, người làm công thức thường nhìn vào bốn điều:
- Khả năng hòa tan: dung môi có hòa tan được loại nhựa đang dùng hay không.
- Tốc độ bay hơi: quyết định thời gian khô, độ phẳng bề mặt và nguy cơ lỗi màng.
- Điểm chớp cháy: ảnh hưởng đến cách bảo quản, vận chuyển và phân loại nguy hiểm.
- Hàm lượng hydrocarbon thơm (aromatic): liên quan đến mùi và các yêu cầu về an toàn lao động.
2. Các nhóm dung môi trong danh mục
| Nhóm | Mã sản phẩm trong danh mục | Điểm đáng chú ý | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| White spirit khử thơm, dải kerosene | Spirdane D 40 S, D 60 S; Ketrul D 80 S | Hàm lượng hydrocarbon thơm rất thấp | Sơn, vecni, tẩy dầu mỡ |
| Dung môi khử thơm cho sơn trang trí | Fluid D 130 S, D 150 S | Hỗ trợ độ phẳng, giảm bọt | Sơn trang trí |
| Dung môi dải sôi đặc biệt | Solane 70-95, 80-110, Methylcyclohexane | Dải chưng cất hẹp, bay hơi nhanh | Keo, cao su, tổng hợp hóa chất, sơn |
| Dung môi chưng cất cho mực in | Scriptane PW 28/32 H, PW 30/35 H, CE 4 | Hàm lượng thơm thấp, ít mùi | Mực in offset, mực kỹ thuật số, mực gốm |
| Dầu hydrocarbon cho keo trám | Hydroseal G 3 H, G 232 H, G 250 H, G 290 H, G 400 H | Trong, ít mùi, độ co ngót thấp | Keo silicone, keo trám, dệt nhuộm, trợ nghiền xi măng |
| Hydrocarbon tinh khiết cao | Eolane 130, 150 | Đáp ứng yêu cầu độ tinh khiết theo dược điển | Mỹ phẩm, dược phẩm |
| Glycol ether | Solvent PM, PMA, DPM | Hòa tan nhiều loại nhựa, bay hơi từ nhanh đến chậm | Sơn, mực in, chất tẩy rửa, điện tử |
3. Dung môi hydrocarbon
Đây là nhóm đông nhất trong danh mục. Dung môi hydrocarbon được tách ra từ dầu mỏ, sau đó xử lý để loại bớt hợp chất thơm và thu hẹp dải sôi. Dải sôi càng hẹp thì dung môi bay hơi càng đồng đều, người làm công thức dễ dự đoán thời gian khô hơn.
3.1. White spirit và dòng Spirdane
White spirit là tên gọi chung của loại dung môi hydrocarbon dùng làm chất pha loãng sơn và dung dịch tẩy dầu mỡ. Dòng Spirdane gồm các loại khử thơm, có hàm lượng hydrocarbon thơm rất thấp, thích hợp cho sơn, vecni, tổng hợp nhựa alkyd và vệ sinh dụng cụ. Theo nhà sản xuất, một số mã như Spirdane D 60L và L1 được cắt hẹp để bay hơi nhanh, phù hợp công đoạn tẩy dầu mỡ. Trong danh mục của chúng tôi hiện có Spirdane D 40 S và D 60 S.
3.2. Dòng Ketrul
Ketrul là dòng dung môi gốc kerosene, bay hơi chậm hơn white spirit và có điểm chớp cháy cao hơn. Đặc tính này hữu ích với loại sơn cần thời gian mở dài để người thợ kịp thi công, hoặc với sản phẩm chăm sóc xe, chất tẩy rửa và thuốc trừ côn trùng. Mã Ketrul D 80 S nằm trong danh mục này.
3.3. Dòng Fluid D
Fluid D là nhóm dung môi khử thơm dùng cho sơn trang trí. Theo tài liệu của nhà sản xuất, nhóm này không được tính là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) theo chỉ thị Decopaint của châu Âu, và đóng vai trò như phụ gia giúp bề mặt phẳng hơn, giảm bọt trong sơn. Hai mã có trong danh mục là Fluid D 130 S và D 150 S.
3.4. Dung môi dải sôi đặc biệt Solane
Solane là các dung môi aliphatic có dải chưng cất được chọn sẵn (special boiling point spirit). Vài mã trong danh mục:
- Solane 70-95: hydrocarbon C6–C7, chưng cất khoảng 71–93 °C, dùng cho keo, cao su và sản phẩm tẩy rửa.
- Solane 80-110: hydrocarbon C7, chưng cất khoảng 83–108 °C, hàm lượng hợp chất thơm dưới 20 ppm và benzen dưới 1 ppm, dùng cho keo, cao su, sơn và tổng hợp hóa chất.
- Solane Methylcyclohexane (MCH): hydrocarbon vòng no C7–C8, khoảng sôi gần 101 °C. Vì n-hexane bị siết chặt về ghi nhãn an toàn, MCH thường được dùng để thay thế trong keo dán và sơn.
Các số liệu trên lấy từ tài liệu kỹ thuật của hãng và chỉ mang tính tham khảo; thông số thực tế theo phiếu phân tích (COA) của từng lô hàng.
3.5. Dung môi chưng cất cho mực in Scriptane
Dòng Scriptane được phát triển riêng cho nhà sản xuất mực in. Trong đó, Scriptane PW là dung môi chưng cất hàm lượng thơm thấp cho mực offset: PW 28/32 H dùng cho mực in tờ rời và hàm lượng thơm dưới 80 ppm, còn PW 30/35 H dùng để chỉnh độ khô của mực báo (coldset) với hàm lượng thơm dưới 150 ppm. Mã Scriptane CE 4 thuộc dòng CE, được hãng định hướng cho mực in kỹ thuật số và mực in gốm sứ.
Để cải thiện độ bền cọ xát hay độ trượt cho bản in, bạn có thể tham khảo thêm nhóm phụ gia như phụ gia sáp.
3.6. Hydroseal cho keo silicone và keo trám
Hydroseal là hydrocarbon C15–C20 khử thơm, được thêm vào keo silicone như chất hóa dẻo hữu cơ thay một phần dầu silicone. Mục đích là giảm giá thành công thức mà vẫn giữ độ trong của keo, độ dễ ép đùn và độ mịn khi miết. Theo hãng, các mã được chia theo phân khúc: G232H và G250H cho keo phổ thông, G3H cho keo đa dụng như phòng tắm, kính, còn G340H và G400H cho keo chất lượng chuyên nghiệp có yêu cầu co ngót thấp.
Ngoài keo trám, theo thông tin trong danh mục, Hydroseal còn được dùng trong ngành dệt nhuộm (dầu trợ dệt, chất chống tạo bọt) và làm chất trợ nghiền trong sản xuất xi măng.
3.7. Eolane cho mỹ phẩm và dược phẩm
Eolane 130 và Eolane 150 là hydrocarbon độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu độ tinh khiết của dược điển châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản, dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm. Theo bảng thông số của hãng, hai mã này có điểm chớp cháy khoảng 136–150 °C, khoảng sôi từ khoảng 275 đến 335 °C, benzen dưới 1 ppm. Tức là đây là loại dung môi nặng, gần với dầu khoáng tinh khiết hơn là dung môi bay hơi.
4. Dung môi glycol ether (PM, PMA, DPM)
Glycol ether là nhóm dung môi trong phân tử vừa có nhóm ether vừa có nhóm rượu hoặc este, nên hòa tan được cả chất phân cực lẫn không phân cực. Ba mã PM, PMA và DPM đều thuộc dòng propylene glycol ether, thường được chọn thay cho các glycol ether gốc ethylene cũ vì độc tính thấp hơn.
4.1. Solvent PM
PM (propylene glycol methyl ether, CAS 107-98-2) có khoảng chưng cất khoảng 117–125 °C, là loại bay hơi nhanh nhất trong nhóm glycol ether và tan hoàn toàn trong nước. Nó đặc biệt hợp với hệ epoxy và acrylic hàm lượng rắn cao, và cũng gặp trong mực in, chất tẩy rửa kính, tẩy bề mặt cứng và ngành điện tử.
4.2. Solvent PMA
PMA (propylene glycol methyl ether acetate, CAS 108-65-6) bay hơi ở mức trung bình, độ nhớt thấp, nhiệt độ sôi khoảng 146 °C và điểm chớp cháy khoảng 42 °C. Trong sơn, PMA có tốc độ bay hơi và khả năng hòa tan tương đương EEA (ethylene glycol ethyl ether acetate) trong men sấy acrylic-epoxy, nên thường được dùng làm chất thay thế. PMA cũng phổ biến trong công thức quang trở cho ngành bán dẫn.
4.3. Solvent DPM
DPM (dipropylene glycol methyl ether, CAS 34590-94-8) bay hơi chậm: tốc độ bay hơi khoảng 0,035 so với n-butyl acetate bằng 1, nhiệt độ sôi khoảng 190 °C, điểm chớp cháy khoảng 75 °C. DPM tan hoàn toàn trong nước, vì vậy thường dùng làm chất tạo màng (coalescent) và chất tương hợp trong sơn nước dạng latex và sơn gốc nước, đồng thời có mặt trong các chất tẩy rửa sàn, tẩy wax và tẩy dầu mỡ do làm giảm sức căng bề mặt và ít mùi.
5. Ứng dụng theo ngành
- Sơn và lớp phủ: pha loãng, hòa tan nhựa, chỉnh tốc độ khô và độ phẳng. Nếu bạn cần chọn nhựa nền, xem thêm nhựa acrylic cho sơn công nghiệp.
- Mực in: dung môi chưng cất Scriptane cho mực offset, mực kỹ thuật số và mực gốm; glycol ether cho mực in lưới và in flexo.
- Keo dán và keo trám: Solane cho keo tiếp xúc và keo nhạy áp, Hydroseal cho keo silicone.
- Tẩy rửa công nghiệp: white spirit khử thơm, Ketrul, DPM và PM tẩy dầu mỡ, chất bẩn trên kim loại và thiết bị.
- Mỹ phẩm, dược phẩm: các mã độ tinh khiết cao như Eolane.
- Dệt nhuộm, vật liệu xây dựng: dầu trợ dệt, chất chống tạo bọt, chất trợ nghiền xi măng (nhóm Hydroseal).
6. Cách chọn dung môi
- Bắt đầu từ loại nhựa hoặc chất cần hòa tan. Mỗi hệ nhựa hợp với một nhóm dung môi khác nhau. Hãy thử độ hòa tan trước khi sản xuất loạt lớn.
- Chọn tốc độ bay hơi theo cách thi công. Phun cần bay hơi nhanh hơn quét hay lăn. Sơn cần thời gian mở dài nên cân nhắc dòng bay hơi chậm như Ketrul hoặc DPM.
- Xem điểm chớp cháy và mùi. Khu vực kín, xưởng nhỏ hoặc sản phẩm tiêu dùng thường cần loại ít mùi, hàm lượng thơm thấp.
- Kiểm tra tính tương thích hóa học. Dung môi có nhóm hydroxyl như PM có thể phản ứng với isocyanate, nên hệ polyurethane hai thành phần thường dùng PMA hoặc dung môi không chứa nhóm –OH và độ ẩm thấp.
- Đối chiếu quy định VOC và yêu cầu khách hàng. Một số thị trường có giới hạn VOC hoặc danh sách chất bị loại trừ cho sơn và mực in.
7. An toàn và bảo quản
Hầu hết dung môi trong bài là chất lỏng dễ cháy hoặc có thể cháy. Vài nguyên tắc cơ bản khi lưu kho và sử dụng:
- Để thùng ở nơi khô, thoáng, tránh nhiệt, tia lửa và nguồn lửa trần; đóng kín nắp sau khi dùng.
- Khi chuyển dung môi giữa các thùng lớn, nối đất để tránh tích điện tĩnh.
- Làm việc ở nơi thông gió tốt, mang găng tay, kính bảo hộ và dùng mặt nạ phù hợp khi cần.
- Đọc SDS của đúng mã sản phẩm; điểm chớp cháy và biện pháp xử lý sự cố khác nhau giữa các loại, chẳng hạn PMA có điểm chớp cháy thấp hơn nhiều so với DPM hay Hydroseal.
8. Câu hỏi thường gặp
White spirit khử thơm khác white spirit thông thường ở điểm nào?
Loại khử thơm đã được xử lý để giảm mạnh hydrocarbon thơm, nên ít mùi hơn và thuận lợi hơn khi dùng ở nơi kín hoặc cho sản phẩm tiếp xúc nhiều với người dùng. Khả năng hòa tan có thể thấp hơn loại còn chứa chất thơm, nên cần thử với nhựa cụ thể.
PM và PMA khác nhau thế nào?
PM là rượu-ether, bay hơi nhanh và tan trong nước. PMA là este của PM, bay hơi chậm hơn, ít tan nước hơn và không có nhóm hydroxyl tự do, nên hay được chọn cho hệ sơn polyurethane.
Sơn gốc nước nên dùng dung môi nào?
DPM thường được dùng làm chất tạo màng và chất tương hợp trong sơn nước vì tan hoàn toàn trong nước và bay hơi chậm. Liều lượng cụ thể phụ thuộc loại nhựa và nhiệt độ tạo màng mong muốn.
Hydroseal có phải dung môi để pha loãng không?
Không hẳn. Với keo silicone, Hydroseal đóng vai trò chất hóa dẻo hữu cơ, nằm lại trong keo, khác với dung môi bay hơi hoàn toàn khi khô.
Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.
9. Liên hệ tư vấn
Nếu bạn chưa chắc mã dung môi nào hợp với công thức của mình, hãy gửi cho chúng tôi loại nhựa đang dùng, phương pháp thi công và yêu cầu về mùi, tốc độ khô. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất một vài mã để bạn thử.
- Hotline: 0909 461 236 (có Zalo: zalo.me/0909461236)
- Email: sales01@khemstern.com
- Xem thêm: trang hỗ trợ, phụ gia, bột màu