Nhảy đến nội dung

Chất đóng rắn amin hệ nước

Thương hiệu:
KEWAI

Chất đóng rắn amin gốc nước là chất đóng rắn nền amin được phân tán trong nước, dùng để phản ứng và liên kết chéo với nhựa epoxy, tạo lớp phủ bền và phát thải VOC thấp.

Waterborne amine hardener
Tên sản phẩm
 
Phần chất rắn(%)Dung môiĐộ nhớt mpa.S (25°C)
 
pHEEW/MFFT (°C)Đặc tínhỨng dụng
KW 823880±2Nước
Water
15,000-25,000/150 g/molCó đặc tính chịu phun muối và độ bám dính ưu việt, đồng thời tương thích tốt và tính linh hoạt mạnhSơn lót epoxy trong lĩnh vực chống ăn mòn công nghiệp, máy móc xây dựng, giao thông đường sắt...

Chất đóng rắn amin hệ nước là chất đóng rắn gốc amin ở dạng phân tán hoặc hòa tan trong nước, dùng để phản ứng và liên kết chéo với nhựa epoxy dạng nước, tạo ra lớp màng bền và giảm lượng dung môi hữu cơ so với hệ epoxy truyền thống. Trang này giới thiệu mã KW 8238 của thương hiệu KEWAI, giải thích cách chất đóng rắn hoạt động, cách tính tỷ lệ phối trộn với nhựa và những điểm cần lưu ý khi thi công.

1. Chất đóng rắn amin hệ nước là gì?

Nhựa epoxy chỉ trở thành lớp màng cứng khi gặp một chất đóng rắn. Với epoxy gốc dung môi, chất đóng rắn thường là polyamide hoặc polyamin hòa trong dung môi hữu cơ. Với epoxy gốc nước, chất đóng rắn cũng phải tương thích với nước, và đó là vai trò của chất đóng rắn amin hệ nước.

Hệ này đi theo cặp hai thành phần (2K): nhựa epoxy dạng phân tán ở một thùng, chất đóng rắn amin ở một thùng khác. Chỉ khi trộn hai phần với nhau, phản ứng đóng rắn mới bắt đầu. Bạn có thể xem phần nhựa tại trang nhựa epoxy gốc nước.

↑ Về đầu trang

2. Cơ chế hoạt động

Mỗi phân tử amin mang các nguyên tử hydro hoạt động gắn với nitơ. Các hydro này mở vòng epoxy và tạo liên kết, từng phân tử amin có thể nối với nhiều nhóm epoxy nên hình thành mạng liên kết ngang. Mạng này chính là lớp màng bền, bám chắc và chịu hóa chất.

Nhiều chất đóng rắn gốc nước được làm sẵn dưới dạng sản phẩm cộng hợp giữa polyamin và nhựa epoxy (polyamine-epoxy adduct). Việc đã phản ứng một phần với epoxy khiến phân tử lớn hơn, ít bay hơi và ít mùi amin hơn so với amin nhỏ nguyên chất. Phần còn lại của phân tử vẫn giữ hydro amin hoạt động để đóng rắn nhựa.

↑ Về đầu trang

3. Sản phẩm KW 8238

3.1. Thông số kỹ thuật

Thông số của chất đóng rắn amin hệ nước KW 8238
MãPhần chất rắn (%)Dung môiĐộ nhớt ở 25 °C (mPa·s)Đương lượng (g/mol)Đặc tínhỨng dụng
KW 823880 ± 2Nước15.000–25.000150Chịu phun muối, bám dính tốt, tương thích tốt, tính linh hoạt caoSơn lót epoxy chống ăn mòn công nghiệp, máy móc xây dựng, giao thông đường sắt

3.2. Cách đọc thông số

  • Phần chất rắn 80%: khá đậm đặc, dung môi duy nhất là nước. Không dùng dung môi hữu cơ là điểm khác biệt rõ so với chất đóng rắn gốc dung môi.
  • Độ nhớt 15.000–25.000 mPa·s: đặc và sánh. Khi sản xuất nên cân theo khối lượng thay vì đong theo thể tích, và khuấy kỹ để không sót chất đóng rắn bám thành thùng.
  • Đương lượng 150 g/mol: trên trang, cột này ghi chung là EEW/MFFT. Với chất đóng rắn, đây thường được hiểu là đương lượng hydro amin (AHEW), tức khối lượng chất đóng rắn chứa một đương lượng hydro hoạt động. Giá trị càng thấp thì cần càng ít chất đóng rắn cho cùng lượng nhựa. Cần xác nhận với TDS xem con số này tính trên chất rắn hay trên sản phẩm ở dạng cung cấp.

Về đặc tính, nhà sản xuất nhấn mạnh khả năng chịu phun muối, độ bám dính tốt, tương thích tốt với nhựa epoxy dạng nước và tính linh hoạt cao của màng sơn.

↑ Về đầu trang

4. Cách tính tỷ lệ phối trộn

Về nguyên tắc, một nhóm epoxy phản ứng với một hydro amin. Vì vậy lượng chất đóng rắn được tính dựa trên hai con số: EEW của nhựa và AHEW của chất đóng rắn.

Lượng chất đóng rắn = (Lượng nhựa × AHEW ÷ EEW) × hệ số tỷ lệ
  • EEW và AHEW phải cùng cơ sở tính, cùng trên chất rắn hoặc cùng trên sản phẩm ở dạng cung cấp. Nếu một con số tính trên chất rắn còn con số kia không, phải quy đổi theo phần chất rắn trước.
  • Hệ số tỷ lệ bằng 1 nghĩa là cân bằng hóa học đầy đủ. Với nhiều chất đóng rắn gốc nước, nhà sản xuất khuyến nghị dùng ít hơn lượng cân bằng. Chẳng hạn, một số hãng cho biết kết quả tốt nhất khi dùng khoảng 50–75% lượng tính theo cân bằng hóa học, và một nghiên cứu về sơn lót chống ăn mòn dùng tỷ lệ khoảng 0,75:1.
  • Con số khuyến nghị phụ thuộc cặp nhựa và chất đóng rắn cụ thể, nên hãy chốt bằng thử nghiệm.
Với nhựa KW 8152 hoặc KW 8175 có EEW 450–550 g/mol, bạn có thể dùng công thức trên để ước tính lượng KW 8238. Hãy cho chúng tôi biết nếu cần hỗ trợ tính toán, vì kết quả phụ thuộc vào việc EEW và AHEW tính trên cơ sở nào.

↑ Về đầu trang

5. Ứng dụng

Theo thông tin sản phẩm, KW 8238 hướng tới sơn lót epoxy trong lĩnh vực chống ăn mòn công nghiệp, bao gồm:

  • Máy móc xây dựng: khung sườn, cabin, bộ phận thép cần lớp lót bám chắc.
  • Giao thông đường sắt: toa xe, kết cấu thép tiếp xúc môi trường ẩm.
  • Chống ăn mòn công nghiệp nói chung: kết cấu thép, thiết bị ngoài trời, nơi cần chịu phun muối.

Lớp epoxy thường được phủ thêm lớp sơn phủ ngoài (polyurethane hoặc acrylic) để chống tia UV khi dùng ngoài trời. Bạn có thể tham khảo thêm nhựa acrylic cho sơn công nghiệp và chất chống tia UV.

6. Phân biệt với các loại "amin" khác

LoạiDùng đểĐóng rắn thế nào
Chất đóng rắn amin hệ nước (trang này)Đóng rắn nhựa epoxy dạng nướcHydro amin phản ứng với nhóm epoxy, thường ở nhiệt độ thường
Nhựa amin (amino resin)Liên kết chéo nhựa nền có nhóm hydroxyl, carboxylCần sấy, thường 100–150 °C
Phân tán acrylic hydroxyl hệ nước 2KNhựa nền cho sơn polyurethane 2KDùng với chất đóng rắn isocyanate, không dùng amin

↑ Về đầu trang

7. Lưu ý khi sử dụng

  1. Chọn đúng cặp nhựa và chất đóng rắn. Chất đóng rắn gốc nước được thiết kế để làm việc với một nhóm nhựa epoxy dạng phân tán nhất định. Hãy thử mẫu với nhựa bạn định dùng trước.
  2. Tính giờ pot life. Hệ epoxy gốc nước thường có thời gian sống kéo dài nhiều giờ nhưng nhiều khi không có dấu hiệu báo hết hạn rõ ràng như sơn đặc lại. Hãy ghi giờ trộn và dùng trong thời gian khuyến nghị.
  3. Trộn đủ hai thành phần rồi mới pha nước. Khuấy kỹ hai phần theo tỷ lệ, sau đó mới thêm nước để chỉnh độ nhớt.
  4. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Thi công ở nhiệt độ thấp hoặc độ ẩm cao làm nước bay hơi chậm, và hệ epoxy-amin có thể xuất hiện lớp mờ trên bề mặt (amine blush) làm giảm độ bám giữa các lớp.
  5. Chuẩn bị nền thép. Bề mặt cần sạch dầu mỡ và gỉ. Do có nước trong công thức, nền thép có thể bị gỉ chớp nên hay phải dùng thêm chất chống gỉ chớp.
  6. An toàn lao động. Chất đóng rắn amin nói chung có tính kiềm và có thể gây kích ứng da, mắt. Đeo găng tay, kính bảo hộ và đọc SDS của KW 8238 trước khi dùng.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chung. Hãy dựa vào TDS và SDS của KW 8238 và của nhựa epoxy bạn dùng, và thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi sản xuất.

↑ Về đầu trang

8. Sản phẩm liên quan

Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước.

9. Câu hỏi thường gặp

Chất đóng rắn amin hệ nước dùng cho nhựa nào?

Chủ yếu cho nhựa epoxy dạng phân tán trong nước. Các mã nhựa trong danh mục như KW 8152 và KW 8175 là những ứng viên để ghép cặp, nhưng cần thử nghiệm xác nhận.

Trộn bao nhiêu chất đóng rắn cho 100 g nhựa?

Tùy EEW của nhựa, AHEW của chất đóng rắn và hệ số tỷ lệ chọn. Xem mục cách tính ở trên. Vì cơ sở tính (trên chất rắn hay trên sản phẩm cung cấp) ảnh hưởng nhiều đến kết quả, bạn nên liên hệ để được hỗ trợ tính cụ thể.

Chất đóng rắn gốc nước có mùi không?

Thường ít mùi hơn amin gốc dung môi vì phân tử lớn, ít bay hơi và dung môi là nước. Dù vậy vẫn cần thông gió và bảo hộ khi pha chế.

Có thể thay chất đóng rắn gốc dung môi bằng KW 8238 không?

Không thay thẳng được. Mỗi chất đóng rắn có đương lượng, độ tương thích và pot life riêng. Hãy thiết kế lại công thức và thử nghiệm.

Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.

↑ Về đầu trang

10. Liên hệ tư vấn

Nếu bạn đang xây dựng sơn lót epoxy gốc nước và cần ghép cặp nhựa với chất đóng rắn, hãy cho chúng tôi biết nền cần sơn, môi trường sử dụng, yêu cầu phun muối và điều kiện thi công. Chúng tôi sẽ đề xuất hướng thử nghiệm.