Nhảy đến nội dung

Nhũ tương acrylic 1 thành phần

Thương hiệu:
KEWAI

Nhũ tương acrylic 1 thành phần là nhũ tương polymer acrylic gốc nước,  không cần chất đóng rắn riêng.

1K Acrylic emulsion
Tên sản phẩm
Product
Phần chất rắn(%)
Solids
Dung môi
Solvent
Độ nhớt mpa.S (25°C)
Viscosity
pHEEW/MFFT (°C)Đặc tính
Properties
Ứng dụng
Application
KW 830740±2Nước10-5007-935°CĐộ bám dính ưu việt trên nhiều  loại chất nền khác nhau như gỗ, các loại sơn lót gốc dung môi UV/PU/PE/melamine, nhiều nền nhựa (ABS, PC, PVC...) có độ bám tốt. Kích thước hạt mịn giúp tạo độ trong suốt tuyệt vời cho cả màng ướt và khô,  Duy trì độ ổn  định tốt khi pha với Ethanol và có thể sử dụng như chất điều chỉnh màu cơ bản Có thể dùng rộng rãi trên gỗ, lớp sơn lót và sơn màu dung môi, lớp sơn bóng và sơn màu trên nhựa
KW 831545±2Nước<5006-945°CĐộ bám dính cực tốt trên các nền nhựa, khả năng chống nước vượt trội và độ bám dính giữa các lớp rất tốtSơn lót và sơn màu nhựa 1K
KW 831945±2Nước<5006-9>90°CĐộ bám dính cực tốt trên các nền nhựa, Tg cao, chịu cồn ưu việt. Hiệu quả sắp xếp bột nhôm tốtSơn nhựa cứng một thành phần, sơn nung bột nhôm trên kính hoặc kim loại, sơn nứt nước...
KW 832645±2Nước<5006-940°CĐộ bóng cao, khả năng chống nước và chịu nước sôi ưu việt, chịu phun muối tốt, độ ổn định ưu việtKhuyến nghị dùng trong lĩnh vực chống ăn mòn nhẹ như kết cấu thép

Nhũ tương acrylic 1 thành phần (1K acrylic emulsion) là dạng polymer acrylic phân tán trong nước, dùng làm nhựa nền cho sơn gốc nước mà không cần chất đóng rắn riêng. Lớp màng hình thành khi nước bay hơi và các hạt polymer hợp nhất với nhau, nên cách dùng đơn giản hơn nhiều so với hệ hai thành phần. Trang này giới thiệu bốn mã KW 8307, KW 8315, KW 8319 và KW 8326 của thương hiệu KEWAI, cách đọc thông số (đặc biệt là MFFT) và gợi ý chọn mã theo nền cần sơn.

1. Nhũ tương acrylic 1K là gì?

Nhũ tương (hay latex) là hệ gồm các hạt polymer rất nhỏ lơ lửng trong nước nhờ chất nhũ hóa. Với nhũ tương acrylic, polymer là các copolymer của acrylate và methacrylate. Do hạt đã được tổng hợp sẵn, người làm sơn chỉ cần trộn với bột màu, phụ gia, nước rồi thi công.

Chữ "1K" (một thành phần) có nghĩa là sản phẩm dùng riêng, không cần pha thêm chất đóng rắn như epoxy-amin hay polyurethane. Điều này giúp bỏ qua khâu tính tỷ lệ và không phải canh pot life sau khi trộn. Đổi lại, màng được hình thành chủ yếu nhờ quá trình khô vật lý nên mức chịu hóa chất thường không bằng hệ hai thành phần.

↑ Về đầu trang

2. Cơ chế tạo màng và MFFT

Khi lớp sơn ướt khô đi, nước bay hơi, các hạt polymer sát lại gần nhau rồi biến dạng và dính liền với nhau thành màng liên tục. Nhiệt độ thấp nhất để quá trình này xảy ra gọn gàng gọi là MFFT (minimum film formation temperature, nhiệt độ tạo màng tối thiểu). Dưới MFFT, màng bị rạn nứt hoặc thành bột; trên MFFT, màng liền và trong.

MFFT liên quan chặt với nhiệt độ hóa thủy tinh (Tg) của polymer. Polymer có Tg cao thì màng cứng hơn, chịu cồn và chịu mài mòn tốt hơn, nhưng MFFT cũng cao hơn. Muốn dùng polymer cứng ở nhiệt độ thường, người ta thêm chất tạo màng (coalescent), một dung môi bay hơi chậm làm hạt polymer tạm thời mềm đi để hợp nhất, rồi bay ra khỏi màng. Trong danh mục của chúng tôi, các glycol ether như DPM thường được dùng cho mục đích này, xem thêm trang dung môi.

↑ Về đầu trang

3. Các mã sản phẩm

Thông số bốn mã nhũ tương acrylic 1K
MãPhần chất rắn (%)Độ nhớt ở 25 °C (mPa·s)pHMFFT (°C)Điểm nổi bậtỨng dụng chính
KW 830740 ± 210–5007–935Bám tốt trên gỗ, sơn lót gốc dung môi và nhiều nền nhựa; hạt mịn, trong suốtGỗ, sơn lót, sơn màu dung môi, sơn bóng và sơn màu trên nhựa
KW 831545 ± 2< 5006–945Bám cực tốt trên nền nhựa, chịu nước, bám giữa các lớp tốtSơn lót và sơn màu nhựa 1K
KW 831945 ± 2< 5006–9> 90Bám cực tốt trên nhựa, Tg cao, chịu cồn, sắp xếp tốt bột nhômSơn nhựa cứng 1K, sơn nung bột nhôm trên kính hoặc kim loại, sơn nứt nước
KW 832645 ± 2< 5006–940Bóng cao, chịu nước và nước sôi, chịu phun muối, ổn địnhChống ăn mòn nhẹ, ví dụ kết cấu thép

Cả bốn mã đều dùng nước làm dung môi và có độ nhớt thấp. Chỉ số MFFT của cả bốn đều cao hơn nhiệt độ phòng, nên khi dùng ở nhiệt độ thường cần có chất tạo màng hoặc phải sấy, xem mục lưu ý bên dưới.

3.1. KW 8307

Điểm mạnh của KW 8307 là khả năng bám dính trên nhiều loại nền: gỗ, các lớp sơn lót gốc dung môi (UV, PU, PE, melamine) và nhiều loại nhựa như ABS, PC, PVC. Kích thước hạt mịn giúp màng sơn trong suốt cả khi còn ướt lẫn khi đã khô. Nhũ tương này còn ổn định khi pha với ethanol và có thể dùng làm nền (base) để điều màu. Đây là lựa chọn hợp cho ai cần một nhựa đa dụng, nhất là sơn bóng hoặc sơn màu trên gỗ và nhựa.

3.2. KW 8315

KW 8315 hướng tới nền nhựa. Nhà sản xuất nhấn mạnh độ bám dính trên nhựa, khả năng chống nước và độ bám giữa các lớp sơn. Ứng dụng nêu rõ là sơn lót và sơn màu nhựa 1K.

3.3. KW 8319

KW 8319 có Tg cao (MFFT trên 90 °C), cho màng cứng và chịu cồn tốt. Điều này hợp với sơn nhựa cứng 1K và các ứng dụng sấy hoặc nung như sơn bột nhôm trên kính hoặc kim loại. Nhà sản xuất cũng ghi nhận khả năng giúp bột nhôm sắp xếp tốt, nghĩa là các vảy nhôm nằm song song bề mặt, cho hiệu ứng ánh kim sáng. Ứng dụng còn có sơn tạo hiệu ứng nứt.

3.4. KW 8326

KW 8326 thiên về chống chịu: bóng cao, chịu nước, chịu được cả nước sôi, chịu phun muối tốt và có độ ổn định cao. Mã này được khuyến nghị cho lớp phủ chống ăn mòn nhẹ như kết cấu thép. Với yêu cầu chống ăn mòn nặng, bạn nên cân nhắc hệ hai thành phần như nhựa epoxy gốc nước.

3.5. Chọn mã theo nhu cầu

Nhu cầuMã nên cân nhắc trước
Sơn gỗ, cần bám tốt lên sơn lót gốc dung môiKW 8307
Sơn lót hoặc sơn màu cho nhựa ABS, PC, PVCKW 8307, KW 8315
Sơn nhựa cứng, cần chịu cồn tốtKW 8319
Sơn có bột nhôm, sấy hoặc nung trên kính, kim loạiKW 8319
Chống ăn mòn nhẹ, chịu nước sôi, bóng caoKW 8326

↑ Về đầu trang

4. Ứng dụng

  • Sơn gỗ: lớp lót và lớp phủ cho đồ gỗ nội thất, giúp thay thế một phần sơn gốc dung môi.
  • Sơn nhựa: vỏ thiết bị điện tử, đồ gia dụng, phụ kiện nhựa ABS, PC, PVC cần lớp sơn lót bám chắc và lớp màu bền.
  • Sơn trang trí kính và kim loại: đặc biệt là sơn nung có bột nhôm tạo hiệu ứng ánh kim.
  • Sơn chống ăn mòn nhẹ cho thép: kết cấu thép, khung, thiết bị trong môi trường không quá khắc nghiệt.

↑ Về đầu trang

5. So sánh hệ 1K và 2K

Tiêu chíNhũ tương acrylic 1KHệ 2K (epoxy-amin, polyurethane)
Chất đóng rắnKhông cầnBắt buộc
Cách tạo màngNước bay hơi, hạt polymer hợp nhấtPhản ứng hóa học tạo mạng liên kết ngang
Thao tácĐơn giản, không tính tỷ lệ, không canh pot lifePhải cân tỷ lệ và dùng trong thời gian sống
Chịu hóa chất, chịu ăn mònỞ mức trung bình đến kháCao hơn
Phù hợpSơn lót, sơn màu thông dụng, chống ăn mòn nhẹChống ăn mòn nặng, sàn công nghiệp, yêu cầu bền cao

Nếu cần màng bền hơn, bạn có thể xem các dòng 2K cùng nhóm: nhựa epoxy gốc nước kết hợp chất đóng rắn amin hệ nước, hoặc phân tán acrylic hydroxyl hệ nước 2K.

↑ Về đầu trang

6. Lưu ý khi sử dụng

  1. Chú ý MFFT. Thi công và sấy ở nhiệt độ cao hơn MFFT của mã đang dùng. Nếu cần khô ở nhiệt độ thường, hãy thử bổ sung chất tạo màng và đánh giá màng sau khi khô.
  2. Xử lý bề mặt nhựa. Nhựa cần sạch dầu mỡ, chất tách khuôn. Nền nhựa khác nhau (ABS, PC, PVC, PP) có độ bám khác nhau, nên hãy thử độ bám (ví dụ cắt ô vuông) trên đúng loại nhựa của bạn trước khi sản xuất.
  3. Kiểm tra độ pH. Các mã có pH khoảng 6–9. Khi thêm phụ gia, chất tạo màng hoặc bột màu, nên kiểm tra lại pH và độ ổn định của sơn.
  4. Dùng bột nhôm trong hệ nước. Bột nhôm thường phản ứng với nước tạo khí hydro và mất độ sáng, đặc biệt ở pH kiềm. Vì vậy cần dùng loại bột nhôm đã được xử lý chống phản ứng với nước và nên thử độ ổn định (gassing test) trước khi đóng thùng. Tham khảo thêm nhóm bột màu.
  5. Cẩn thận khi pha ethanol. KW 8307 được ghi nhận ổn định với ethanol, nhưng các mã khác nên thử trước khi pha rượu hoặc dung môi hữu cơ.
  6. Bảo quản. Giữ thùng kín, nơi mát, tránh đóng băng và nắng gắt vì nhũ tương có thể bị đông tụ khi gặp nhiệt độ cực đoan.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chung. Hãy dựa vào TDS của từng mã và thử nghiệm quy mô nhỏ với công thức, nền sơn thực tế của bạn trước khi sản xuất.

↑ Về đầu trang

7. Sản phẩm liên quan

Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước.

8. Câu hỏi thường gặp

Nhũ tương acrylic 1K có cần chất đóng rắn không?

Không. Màng được tạo khi nước bay hơi và các hạt polymer hợp nhất. Bạn chỉ cần trộn với bột màu, phụ gia và nước theo công thức.

MFFT cao có gây vấn đề gì?

Nếu thi công ở nhiệt độ dưới MFFT, màng dễ nứt hoặc thành bột. Cách xử lý thường gặp là thêm chất tạo màng để hạ MFFT thực tế, hoặc dùng quy trình sấy, nung ở nhiệt độ cao hơn MFFT.

Nên chọn mã nào cho nhựa ABS, PC, PVC?

Theo thông tin kỹ thuật, KW 8307 và KW 8315 đều có độ bám tốt trên các nền nhựa này. KW 8315 nhấn mạnh thêm khả năng chống nước và bám giữa các lớp. Hãy thử trên đúng loại nhựa bạn dùng để chọn mã phù hợp nhất.

Có làm sơn bột nhôm được không?

KW 8319 được ghi nhận có hiệu quả sắp xếp bột nhôm tốt, hợp với sơn nung. Cần dùng bột nhôm đã xử lý để dùng trong hệ nước và thử độ ổn định trước.

Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.

↑ Về đầu trang

9. Liên hệ tư vấn

Nếu bạn đang chọn nhựa nền cho sơn gỗ, sơn nhựa hay sơn nung, hãy cho chúng tôi biết loại nền cần sơn, cách thi công (phun, nhúng, quét), nhiệt độ sấy và yêu cầu về độ bóng, độ bền. Chúng tôi sẽ đề xuất mã để bạn thử nghiệm.