Nhảy đến nội dung

Nhựa epoxy gốc nước

Thương hiệu:
KEWAI

Nhựa epoxy gốc nước là nhựa epoxy được phân tán trong nước thay cho dung môi hữu cơ, dùng trong sơn và keo dán, có VOC thấp, bám dính tốt và khả năng chịu hóa chất cao.

Waterborne epoxy resin
Tên sản phẩmPhần chất rắn(%)Dung môiĐộ nhớt mpa.S (25°C)pHEEW/MFFT (°C)Đặc tínhỨng dụng
KW 815252±2Propylene glycol methyl ether
PM
500-2,500/450-550 g/molKhô nhanh, độ bám dính ưu việt, chịu nước, tính linh hoạt mạnhSơn lót epoxy, lĩnh vực chống ăn mòn công nghiệp, sơn sàn epoxy
KW 817575±2Propylene glycol methyl ether/nước
PM/water
700-2,000/450-550 g/molKhô nhanh, độ bám dính ưu việt, chịu nước và chịu phun muốiEpoxy giàu kẽm, chống ăn mòn công nghiệp, lĩnh vực container

Nhựa epoxy gốc nước là nhựa epoxy được đưa về dạng pha loãng hoặc phân tán được trong nước, dùng làm nhựa nền cho sơn lót chống ăn mòn, sơn sàn và một số loại keo. So với epoxy gốc dung môi truyền thống, hệ gốc nước giảm đáng kể lượng dung môi hữu cơ, ít mùi hơn và dễ vệ sinh dụng cụ hơn. Trang này giới thiệu hai mã KW 8152 và KW 8175 của thương hiệu KEWAI, giải thích cách đọc thông số và những điểm cần lưu ý khi pha chế.

1. Nhựa epoxy gốc nước là gì?

Nhựa epoxy vốn kỵ nước, ở dạng nguyên chất không trộn lẫn được với nước. Để dùng trong sơn gốc nước, nhà sản xuất phải xử lý nhựa theo một trong hai hướng: phân tán các hạt nhựa nhỏ vào nước nhờ chất nhũ hóa, hoặc hòa nhựa vào một lượng dung môi hỗn hợp tan trong nước (như PM) để sau đó pha loãng bằng nước. Kết quả là một sản phẩm lỏng, có thể pha với nước và đóng vai trò nhựa nền (binder) trong công thức sơn.

Sau khi đóng rắn, lớp màng epoxy bám chắc lên thép, bê tông và nhiều loại nền khác, chịu hóa chất và chịu nước tốt. Đây là lý do nhựa epoxy được dùng nhiều ở lớp sơn lót chống ăn mòn và sơn sàn công nghiệp.

↑ Về đầu trang

2. Cơ chế đóng rắn: hệ 2K epoxy-amin

Nhựa epoxy gốc nước thường được dùng theo kiểu hai thành phần (2K). Thành phần thứ nhất là nhựa epoxy dạng phân tán, thành phần thứ hai là chất đóng rắn amin gốc nước. Khi trộn hai phần, nhóm epoxy phản ứng với nhóm amin và tạo ra mạng liên kết ngang, biến lớp sơn ướt thành màng cứng bền.

Vì vậy bạn cần chọn nhựa và chất đóng rắn theo cặp. Các hãng sản xuất chất đóng rắn thường ghi rõ loại nhựa epoxy dạng phân tán mà chất đóng rắn đó tương thích, cùng tỷ lệ phối trộn khuyến nghị. Với nhiều chất đóng rắn gốc nước, lượng dùng tốt nhất có thể chỉ bằng một phần của lượng cân bằng hóa học, nên đừng mặc định tính theo tỷ lệ 1:1 mà hãy theo TDS.

↑ Về đầu trang

3. Các mã sản phẩm

Thông số của hai mã nhựa epoxy gốc nước KW 8152 và KW 8175
MãPhần chất rắn (%)Dung môiĐộ nhớt ở 25 °C (mPa·s)EEW (g/mol)Đặc tínhỨng dụng
KW 815252 ± 2Propylene glycol methyl ether (PM)500–2.500450–550Khô nhanh, bám dính tốt, chịu nước, linh hoạtSơn lót epoxy, chống ăn mòn công nghiệp, sơn sàn epoxy
KW 817575 ± 2PM/nước700–2.000450–550Khô nhanh, bám dính tốt, chịu nước và chịu phun muốiEpoxy giàu kẽm, chống ăn mòn công nghiệp, container

3.1. KW 8152

KW 8152 có phần chất rắn khoảng 52% và độ nhớt từ 500 đến 2.500 mPa·s ở 25 °C. Theo thông tin kỹ thuật, nhựa khô nhanh, bám dính tốt, chịu nước và có tính linh hoạt cao. Mã này phù hợp với sơn lót epoxy, sơn chống ăn mòn công nghiệp và sơn sàn epoxy. Dung môi trong sản phẩm là PM, một glycol ether giúp nhựa ổn định và tạo màng tốt. Bạn có thể xem thêm về PM tại trang dung môi.

3.2. KW 8175

KW 8175 có phần chất rắn cao hơn, khoảng 75%, độ nhớt 700–2.000 mPa·s, dung môi là hỗn hợp PM và nước. Ngoài khô nhanh và bám dính tốt, mã này được nêu rõ khả năng chịu phun muối, nên hướng tới các ứng dụng chống ăn mòn như sơn epoxy giàu kẽm và sơn cho container.

3.3. Cách đọc thông số kỹ thuật

  • Phần chất rắn (%): tỷ lệ khối lượng nhựa còn lại sau khi nước và dung môi bay hơi. Phần chất rắn cao nghĩa là mỗi kilôgam nhựa mang nhiều "chất tạo màng" hơn.
  • EEW (epoxy equivalent weight): khối lượng nhựa chứa một đương lượng nhóm epoxy. EEW càng cao thì nhóm epoxy càng thưa, mạch nhựa càng dài, và lượng chất đóng rắn cần dùng càng ít. Giá trị 450–550 g/mol của cả hai mã nằm ở nhóm nhựa epoxy rắn, loại hay được phân tán trong nước để làm sơn lót.
  • Độ nhớt: ảnh hưởng đến cách khuấy, bơm và pha loãng. Nên đo lại ở đúng 25 °C khi so sánh giữa các lô.
  • Dung môi: cho biết nhựa còn chứa dung môi hữu cơ nào. Lượng VOC thực tế của sơn thành phẩm phụ thuộc công thức và mức pha loãng bằng nước, nên cần tính lại khi có yêu cầu về VOC.

↑ Về đầu trang

4. Ứng dụng

  • Sơn lót chống ăn mòn cho kim loại: lớp lót epoxy gốc nước bám vào thép, tạo lớp chắn nước và hóa chất. Đây là ứng dụng chính của KW 8152.
  • Sơn sàn epoxy: sàn nhà xưởng, kho bãi, nơi cần bề mặt cứng, chịu mài mòn và dễ vệ sinh.
  • Sơn epoxy giàu kẽm: bột kẽm trong màng sơn bảo vệ thép theo cơ chế điện hóa, hy sinh bản thân để thép không bị gỉ. Hàm lượng kẽm trong màng khô có thể lên tới khoảng 60–80% tùy công thức. Khó khăn lớn nhất của dạng gốc nước là kẽm dễ phản ứng với nước trong lúc lưu trữ và thi công, nên công thức cần xử lý riêng.
  • Sơn container và kết cấu thép: nơi yêu cầu chịu phun muối và môi trường ẩm.
  • Keo dán: nhựa epoxy gốc nước cũng được dùng trong một số công thức keo, tận dụng độ bám dính cao.
Lớp epoxy dùng ngoài trời thường bị phấn hóa dưới tia UV. Vì vậy hệ sơn ngoài trời hay phủ thêm một lớp polyurethane hoặc acrylic bên ngoài. Bạn có thể tham khảo nhựa acrylic cho sơn công nghiệp và chất chống tia UV.

↑ Về đầu trang

5. So sánh epoxy gốc nước và gốc dung môi

Tiêu chíEpoxy gốc nướcEpoxy gốc dung môi
Dung môi hữu cơGiảm đáng kể; mức VOC phụ thuộc công thứcHàm lượng cao
Mùi và nguy cơ cháyÍt mùi, nguy cơ cháy thấp hơn khi dùng nước pha loãngMùi rõ, dễ cháy
Vệ sinh dụng cụRửa bằng nước ngay sau khi dùngCần dung môi
Thời gian sống sau khi trộn (pot life)Có thể kéo dài nhiều giờ nhưng thường không có dấu hiệu báo hết hạn rõ ràngThường ngắn hơn và dễ nhận biết khi sơn đặc lại
Điều kiện thi côngNhạy với nhiệt độ và độ ẩmÍt nhạy hơn
Nền thépCần kiểm soát gỉ chớp (flash rust)Ít gặp

↑ Về đầu trang

6. Lưu ý khi pha chế và thi công

  1. Trộn đủ hai thành phần trước, pha nước sau. Thông thường nên khuấy đều nhựa và chất đóng rắn theo đúng tỷ lệ rồi mới thêm nước để chỉnh độ nhớt. Không đổ nước thẳng vào thùng nhựa gốc.
  2. Tính giờ pot life. Hệ epoxy gốc nước nhiều khi giữ độ nhớt gần như không đổi suốt vài giờ, rồi mới đông cứng, nên không thể chỉ dựa vào mắt thường để biết sơn còn dùng được hay không.
  3. Chuẩn bị nền. Thép cần sạch dầu mỡ, sạch gỉ. Với nền thép, nước trong sơn có thể gây gỉ chớp ngay sau khi quét; người làm công thức thường bổ sung chất chống gỉ chớp (anti-flash rust) để xử lý.
  4. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm khi thi công. Nhiệt độ thấp hoặc độ ẩm không khí cao làm nước bay hơi chậm, kéo dài thời gian khô và có thể làm lớp màng kém.
  5. Vệ sinh dụng cụ ngay. Dùng nước sạch rửa dụng cụ trước khi sơn đóng rắn. Nên có thiết bị riêng cho sơn gốc nước để tránh lẫn với sơn gốc dung môi.
Thông số và khuyến nghị trong bài mang tính tham khảo chung. Hãy dựa vào TDS của từng mã nhựa và chất đóng rắn khi xây dựng công thức, và thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi sản xuất lớn.

↑ Về đầu trang

7. Dòng nhựa gốc nước liên quan

Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước.

8. Câu hỏi thường gặp

Nhựa epoxy gốc nước có cần chất đóng rắn không?

Có. Nhựa epoxy chỉ tạo màng bền sau khi phản ứng với chất đóng rắn, thường là amin gốc nước. Bạn cần chọn chất đóng rắn tương thích với nhựa đang dùng.

Có dùng được ngoài trời không?

Có thể dùng làm lớp lót hoặc lớp trung gian, nhưng lớp epoxy lộ ra ngoài nắng thường bị phấn hóa. Hệ ngoài trời nên có lớp phủ ngoài như polyurethane hoặc acrylic.

KW 8152 và KW 8175 khác nhau ở điểm nào?

Hai mã có cùng khoảng EEW 450–550 g/mol. KW 8175 có phần chất rắn cao hơn (khoảng 75% so với 52%), dùng dung môi PM/nước thay vì chỉ PM, và được hướng tới chống ăn mòn nặng như epoxy giàu kẽm và container. KW 8152 thiên về sơn lót và sơn sàn.

Khác gì so với nhựa acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước?

Đó là dòng một thành phần (1K), thao tác đơn giản hơn nhưng cơ chế tạo màng và ứng dụng khác với epoxy 2K. Bạn có thể xem chi tiết ở trang sản phẩm đó trong mục dòng liên quan phía trên.

Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.

↑ Về đầu trang

9. Liên hệ tư vấn

Nếu bạn đang chọn nhựa nền cho sơn lót, sơn sàn hay sơn chống ăn mòn, hãy gửi cho chúng tôi loại nền cần sơn (thép, bê tông...), môi trường sử dụng và yêu cầu về thời gian khô. Chúng tôi sẽ tư vấn mã nhựa và hướng chọn chất đóng rắn để bạn thử nghiệm.