Nhảy đến nội dung

Nhựa acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước

Thương hiệu:
KEWAI

Nhựa acrylic biến tính epoxy ester hòa tan trong nước, 1 thành phần là nhựa acrylic được cải thiện bằng epoxy ester, có thể hòa tan trong nước và tạo màng khi khô, dùng cho các hệ sơn bền.

1K Water-soluble epoxy ester modified acrylic resin
Tên sản phẩmPhần chất rắn(%)Dung môiĐộ nhớt mpa.S (25°C)pHOH% on SolidĐặc tínhỨng dụng
KW 840265±2Ethylene glycol butyl ether/n-butanol
ETB/N-butanol
10,000-30,0007-9/Độ bám dính ưu việt, khả năng chống gỉ tốt, sau khi liên kết ngang với nhóm amino, nó thể hiện sự cân bằng tốt giữa độ cứng và độ dẻo, độ bóng cao, độ đầy cao, kháng hóa chất ưu việtLớp phủ kim loại gốc nước ứng dụng ở nhiệt độ thấp và yêu cầu khô nhanh

Nhựa acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước là nhựa acrylic được cải tiến bằng epoxy ester, có thể hòa tan và pha loãng trong nước, dùng cho các lớp phủ kim loại gốc nước. "1K" ở đây là hệ sơn một thành phần: người dùng pha sẵn nhựa với nhựa amin rồi sơn và sấy, không phải trộn hai phần ngay trước khi dùng như epoxy-amin hay polyurethane. Trang này giới thiệu mã KW 8402 của thương hiệu KEWAI, cơ chế hoạt động và những điểm cần lưu ý khi đưa vào công thức.

1. Nhựa acrylic biến tính epoxy ester tan nước là gì?

Cái tên gồm ba phần, mỗi phần mang một ý nghĩa riêng:

  • Acrylic: khung polymer chính, cho độ bóng, độ cứng và độ bền thời tiết.
  • Biến tính epoxy ester: epoxy ester là nhựa epoxy đã được este hóa với axit béo. Gắn phần này vào acrylic giúp lớp sơn bám dính tốt hơn lên kim loại và chống gỉ tốt hơn.
  • Tan nước (water-reducible): nhựa có các nhóm axit carboxyl. Khi trung hòa các nhóm này bằng amin, nhựa trở nên hòa tan được trong hỗn hợp nước và dung môi tan nước, nhờ đó có thể pha loãng bằng nước.

Nhóm nhựa này đã được dùng từ lâu cho sơn lót và sơn men sấy trên kim loại, vì cho phép giảm lượng dung môi hữu cơ so với hệ gốc dung môi hoàn toàn mà vẫn giữ được độ bóng và độ đầy của lớp phủ.

↑ Về đầu trang

2. Cơ chế hoạt động

Quá trình tạo màng gồm hai bước chính:

  1. Hòa tan trong nước. Nhựa được trung hòa một phần bằng amin (thường là dimethylaminoethanol hoặc amin tương tự), sau đó pha loãng bằng nước. Dung môi đồng tan như butyl glycol ether và butanol giúp nhựa ổn định khi có nước. Nhựa KW 8402 có pH 7–9 và dung môi ETB/n-butanol, phù hợp với kiểu hệ này.
  2. Liên kết chéo khi sấy. Nhựa chứa các nhóm hydroxyl và carboxyl phản ứng với nhựa amin (thường là melamine-formaldehyde) trong lò sấy, tạo mạng liên kết ngang cứng mà vẫn dẻo. Nhờ phản ứng này, màng đạt được độ cứng, độ bóng và khả năng kháng hóa chất.

↑ Về đầu trang

3. Sản phẩm KW 8402

3.1. Thông số kỹ thuật

Thông số của nhựa acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước KW 8402
MãPhần chất rắn (%)Dung môiĐộ nhớt ở 25 °C (mPa·s)pHĐặc tínhỨng dụng
KW 840265 ± 2Ethylene glycol butyl ether / n-butanol (ETB/n-butanol)10.000–30.0007–9Bám dính tốt, chống gỉ tốt; sau khi liên kết ngang với nhóm amino cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo; bóng cao, đầy cao, kháng hóa chất tốtLớp phủ kim loại gốc nước, ứng dụng ở nhiệt độ thấp và cần khô nhanh

3.2. Cách đọc thông số

  • Phần chất rắn 65%: nhựa khá đậm đặc, phần còn lại là dung môi ETB và n-butanol.
  • Độ nhớt 10.000–30.000 mPa·s: rất đặc, và dải khá rộng. Nhựa sẽ loãng ra đáng kể sau khi trung hòa và pha nước, nên cần đo lại độ nhớt của lô thực tế và của công thức đã pha.
  • pH 7–9: vùng kiềm nhẹ do amin trung hòa. Điều này ảnh hưởng đến việc chọn bột màu và phụ gia, ví dụ bột nhôm và một số bột màu nhạy với pH.
  • Dung môi ETB: ethylene glycol butyl ether, một glycol ether gốc ethylene giúp nhựa hòa tan với nước. Hãy đọc SDS, vì một số khách hàng hoặc thị trường có yêu cầu riêng về nhóm dung môi này.
  • Chỉ số hydroxyl (OH%): trang chưa công bố giá trị này. Đây là thông số quan trọng để tính tỷ lệ nhựa amin cần dùng, nên hãy yêu cầu TDS khi cần tính công thức.

↑ Về đầu trang

4. Ứng dụng

Theo thông tin sản phẩm, KW 8402 dùng cho các lớp phủ kim loại gốc nước, phù hợp khi quy trình thi công ở nhiệt độ thấp và cần khô nhanh. Một số hướng sử dụng phổ biến của nhóm nhựa này:

  • Sơn lót cho kim loại: tận dụng độ bám dính và khả năng chống gỉ.
  • Sơn sấy công nghiệp: sơn men cho chi tiết kim loại, thiết bị, đồ gia dụng, cần bề mặt bóng và đầy.
  • Lớp phủ trong môi trường cần kháng hóa chất ở mức tốt: khi kết hợp đúng nhựa amin.

Với yêu cầu chống ăn mòn nặng ở nhiệt độ thường, bạn có thể xem nhựa epoxy gốc nước dùng cùng chất đóng rắn amin hệ nước.

5. So sánh với các dòng nhựa gốc nước khác

Tiêu chíAcrylic tan nước biến tính epoxy ester (trang này)Nhũ tương acrylic 1KEpoxy gốc nước 2K
Dạng nhựaDung dịch tan nước, trung hòa bằng aminHạt polymer phân tán trong nướcNhựa epoxy phân tán trong nước
Đóng rắnLiên kết chéo với nhựa amin khi sấyKhô vật lý khi nước bay hơiPhản ứng epoxy-amin ở nhiệt độ thường
Độ bóng, độ đầyCaoTùy mãTùy công thức
Dung môi đồng tanCó (ETB, butanol)Ít hơn, có thể cần chất tạo màngCó thể có (PM)
Cần sấyCóKhông bắt buộc (tùy MFFT)Không
Hướng dùng chínhSơn lót, sơn sấy kim loạiSơn gỗ, nhựa, chống ăn mòn nhẹChống ăn mòn nặng, sơn sàn

↑ Về đầu trang

6. Hướng dẫn phối trộn cơ bản

Quy trình dưới đây chỉ mang tính minh họa chung cho nhóm nhựa tan nước. Công thức chính xác cần dựa trên TDS và thử nghiệm của bạn.

  1. Trung hòa. Thêm amin vào nhựa và khuấy đều cho đến khi dung dịch trong, thường đưa pH về vùng 7–9. Mức trung hòa ảnh hưởng đến độ tan, độ nhớt và độ ổn định.
  2. Pha loãng bằng nước. Sau khi trung hòa, thêm nước từ từ để giảm độ nhớt. Một số nhà sản xuất khuyến nghị đưa về khoảng 50% chất rắn trước khi phối trộn tiếp, tùy loại nhựa.
  3. Phối nhựa amin. Thêm nhựa amin tương thích với hệ nước. Tài liệu kỹ thuật về nhựa acrylic tan nước thường lấy tỷ lệ acrylic : melamine khoảng 80 : 20 theo chất rắn làm điểm xuất phát, sau đó điều chỉnh để cân bằng độ cứng và độ dẻo.
  4. Phân tán bột màu và phụ gia. Chọn bột màu và phụ gia chịu được pH kiềm nhẹ và nước.
  5. Thi công và sấy. Để bay hơi sơ bộ cho nước thoát bớt, sau đó sấy theo nhiệt độ và thời gian đã thử nghiệm.

↑ Về đầu trang

7. Lưu ý khi sử dụng

  1. Chọn nhựa amin tương thích. Nhựa amin loại methyl hóa tan nước thường hợp với hệ tan nước, còn loại butyl hóa hoặc isobutyl hóa cần có dung môi đồng tan để ổn định. Hãy thử độ tương thích trước khi sản xuất.
  2. Kiểm soát pH. pH lệch quá nhiều có thể làm nhựa đục, tách lớp hoặc tăng độ nhớt. Khi pha thêm bột màu hay phụ gia, đo lại pH.
  3. Tránh lỗi bề mặt khi sấy. Nước bay hơi mạnh ở nhiệt độ cao dễ gây bọt kim hoặc rộp. Nên để lớp sơn bay hơi sơ bộ trước khi vào lò, và tăng nhiệt từ từ.
  4. Bột nhôm cần loại xử lý. Trong hệ nước kiềm nhẹ, bột nhôm dễ phản ứng tạo khí hydro và mất độ sáng. Cần dùng loại đã xử lý chống phản ứng với nước và thử độ ổn định trước.
  5. Gỉ chớp trên thép. Do có nước, bề mặt thép có thể bị gỉ nhẹ ngay sau khi sơn. Cần chuẩn bị bề mặt tốt và có thể dùng thêm chất chống gỉ chớp.
  6. Mùi amin và an toàn lao động. Amin trung hòa và dung môi bay hơi khi pha và khi sấy. Làm việc ở nơi thông gió, đeo găng tay, kính bảo hộ và đọc SDS của KW 8402.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chung. Hãy dùng TDS và SDS của KW 8402, đồng thời thử nghiệm với nhựa amin, bột màu và quy trình sấy thực tế của bạn trước khi sản xuất lớn.

↑ Về đầu trang

8. Sản phẩm liên quan

Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước.

9. Câu hỏi thường gặp

"1K" ở đây có nghĩa là không cần chất đóng rắn?

Không hoàn toàn. Đây là hệ sơn một thành phần, nghĩa là bạn pha sẵn nhựa và nhựa amin trong cùng một thùng rồi dùng, thay vì trộn hai phần ngay trước khi sơn. Tuy vậy, để đạt hiệu năng đầy đủ, màng vẫn cần liên kết chéo với nhóm amino khi sấy, như mô tả của sản phẩm.

Nhựa này khác gì nhũ tương acrylic 1K?

Nhũ tương acrylic 1K gồm các hạt polymer phân tán trong nước và khô vật lý. Nhựa tan nước biến tính epoxy ester là dung dịch, thường cho độ bóng và độ đầy cao hơn và cần liên kết chéo bằng nhựa amin khi sấy. Xem thêm trang nhũ tương acrylic 1 thành phần.

Có dùng được mà không sấy không?

Nhựa này được thiết kế để liên kết chéo với nhựa amin dưới nhiệt, nên hiệu năng đầy đủ đạt được khi sấy. Nhiệt độ và thời gian sấy cụ thể phụ thuộc công thức. Nếu cần đóng rắn ở nhiệt độ thường, hãy xem hệ epoxy gốc nước 2K.

Có dùng cho sơn lót chống gỉ không?

Theo thông tin sản phẩm, nhựa có độ bám dính và khả năng chống gỉ tốt, nhắm tới lớp phủ kim loại gốc nước. Mức chống ăn mòn cụ thể cần thử nghiệm với công thức và nền thép của bạn.

Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.

↑ Về đầu trang

10. Liên hệ tư vấn

Nếu bạn đang phát triển sơn lót hoặc sơn sấy gốc nước cho kim loại, hãy cho chúng tôi biết nền cần sơn, nhiệt độ sấy mong muốn, loại nhựa amin đang dùng và yêu cầu về độ bóng, độ bền. Chúng tôi sẽ đề xuất hướng thử nghiệm.